越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngàn cân treo sợi tóc” (1)
ngàn cân treo sợi tóc

英语
其他a hair’s breadth from disaster
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
A situation on the brink of danger.
相关词“ngàn cân treo sợi tóc” (0)
未找到相关词。
短语“ngàn cân treo sợi tóc” (1)
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
A situation on the brink of danger.
